- Mua hàng: 028.3975.6686
- Mua hàng: 0933.075.786
- Mua Hàng Miền Bắc: 0941.011.994
- Bảo hành - Đổi trả: 0943.913.838
Bộ dụng cụ gia đình 175 chi tiết Total THKTHP61757
- Thương hiệu: Total
- Model: THKTHP61757
- Động cơ: Không Chổi Than
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 12 Tháng
| Thương hiệu | TOTAL |
| Mã sản phẩm | THKTHP61757 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Danh sách dụng cụ (sắp xếp gọn gàng)
| Dụng cụ | Quy cách | Số lượng |
|---|---|---|
| Kềm răng | 7″ | 1 |
| Kềm mũi dài | 6″ | 1 |
| Kềm mỏ quạ | 10″ | 1 |
| Mỏ lết răng | 8″ | 1 |
| Kềm tuốt dây | 8.5″ | 1 |
2. Búa, Cưa & Dao cắt
| Dụng cụ | Quy cách | Số lượng |
|---|---|---|
| Búa đinh | 8 oz | 1 |
| Khung cưa tay mini | - | 1 |
| Dao rọc giấy | 18 mm | 1 |
| Lưỡi dao dự phòng | - | 10 |
3. Tua vít
Tua vít tiêu chuẩn & tua vít ngắn (4 cái)
| Loại | Kích thước |
|---|---|
| SL5.5 × 100 mm | Dẹp |
| SL6.5 × 38 mm | Dẹp ngắn |
| PH1 × 100 mm | Ba ke |
| PH2 × 38 mm | Ba ke ngắn |
Tua vít chính xác (4 cái)
| Loại | Kích thước |
|---|---|
| SL2.0 × 50 mm | Dẹp |
| SL2.5 × 50 mm | Dẹp |
| PH000 × 50 mm | Ba ke |
| PH00 × 50 mm | Ba ke |
4. Chìa lục giác chữ L
8 chi tiết : 1.5 mm • 2 mm • 2.5 mm • 3 mm • 4 mm • 5 mm • 5.5 mm • 6 mm
5. Dụng cụ đo lường & kiểm tra
| Dụng cụ | Quy cách | Số lượng |
|---|---|---|
| Thước dây thép | 3 m | 1 |
| Thước thủy (nivo) | 225 mm | 1 |
| Bút thử điện | 100–500V AC | 1 |
6. Hệ thống đầu tuýp 1/4″ & phụ kiện
Tay cầm & phụ kiện
| Dụng cụ | Quy cách | Số lượng |
|---|---|---|
| Tay cầm xoay | 1/4″ × 150 mm | 1 |
| Cán từ tính | 1/4″ × 100 mm | 1 |
| Giá đỡ mũi vít | 1/4″ × 6.35 mm | 1 |
| Giá đỡ mũi vít từ tính | - | 1 |
| Đầu chuyển đầu tuýp | 4–6 mm × 25 mm | 1 |
Đầu tuýp lục giác 1/4″ (13 cái) : 4 • 4.5 • 5 • 5.5 • 6 • 7 • 8 • 9 • 10 • 11 • 12 • 13 • 14 mm
7. Bộ mũi vít chân lục giác 1/4″ (40 cái)
Torx (T) – 10 cái : T5 • T6 • T7 • T8 • T9 • T10 • T15 • T20 • T25 • T30
Ba ke (PH) – 6 cái : PH1 • PH2 × 2 • PH3 • PH4
Pozidriv (PZ) – 6 cái : PZ1 • PZ2 × 2 • PZ3 • PZ4
Dẹp (SL) – 11 cái : SL3 × 2 • SL4 × 2 • SL5 • SL5.5 • SL6 • SL6.5 • SL7 × 2
Lục giác (H) – 11 cái : H2 • H3 × 2 • H4 × 2 • H5 × 2 • H6 • H7 × 2
8. Vật tư tiêu hao
Ốc vít (40 cái)
| Loại | Số lượng |
|---|---|
| ST3.5 | 22 |
| ST4 | 10 |
| ST5 | 8 |
Tắc kê nhựa (40 cái)
| Kích thước | Số lượng |
|---|---|
| 5 mm | 22 |
| 6 mm | 10 |
| 8 mm | 8 |
Tổng hợp nhanh
| Nhóm | Số lượng |
|---|---|
| Kềm & mỏ lết | 5 |
| Búa, cưa, dao | 3 (+10 lưỡi dao) |
| Tua vít | 8 |
| Chìa lục giác chữ L | 8 |
| Dụng cụ đo lường | 3 |
| Phụ kiện đầu tuýp | 5 |
| Đầu tuýp lục giác | 13 |
| Mũi vít 1/4″ | 40 |
| Ốc vít | 40 |
| Tắc kê nhựa | 40 |