Tổng đài hỗ trợ (8:00 - 17:00)
- Mua hàng: 028.3975.6686
- Mua hàng: 0933.075.786
- Mua Hàng Miền Bắc: 0941.011.994
- Bảo hành - Đổi trả: 0943.913.838
Tủ di động 84cm - 04 hộc kéo CSPS VNUC8404BB3
- Thương hiệu: CSPS
- Model: VNUC8404BB3
- Xuất xứ: Việt Nam
- Bảo hành: 24 Tháng
| Thương hiệu | CSPS |
| Mã sản phẩm | VNUC8404BB3 |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Kích thước đóng gói | 91 cm W x 55 cm D x 63 cm H; |
| Khối lượng đóng gói | 59,6 kg |
| Kích thước sản phẩm | 84 cm W x 51 cm D x 101 cm H (with casters) |
| Khối lượng sản phẩm | 52,9 kg. |
| Bảo hành | 02 năm |
| Tổng tải trọng | Tổng/ Total: 320 kg. Khay đế/ Base tray: 70 kg Bàn bên hông mở rộng/ Extendable side table: 25 kg Lưới/ peg board: 11 kg/ lưới Khay vít/ Screw tray: 12 kg Hộc kéo/ Drawers: 45 kg/ hộc kéo. |
| Khóa | Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg. |
| Sơn phủ | Màu / Color: - Đen nhám/ Matte black - Đỏ nhám/ Matte red - Xanh nhám/ Matte blue Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. |
| Bánh xe | 02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa). |
| Thanh trượt | Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides |
| Ngoại quan | 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test. ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | ASTM A1008: standard specification for steel. |
| Chức năng | ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test |
0/5
5
-
4
-
3
-
2
-
1
-
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Cùng mức giá với Tủ di động 84cm - 04 hộc kéo CSPS VNUC8404BB3
-6%
Sản phẩm liên quan với Tủ di động 84cm - 04 hộc kéo CSPS VNUC8404BB3
-5%
-12%
-5%
-7%
-14%
-25%
-25%
-26%
