Tổng đài hỗ trợ (8:00 - 17:00)
- Mua hàng: 028.3975.6686
- Mua hàng: 0933.075.786
- Mua Hàng Miền Bắc: 0941.011.994
- Bảo hành - Đổi trả: 0943.913.838
Tủ dụng cụ 132cm - 05 hộc kéo màu trắng CSPS VNTC13205BJ4M
- Thương hiệu: CSPS
- Model: VNTC13205BJ4M
- Xuất xứ: Việt Nam
- Bảo hành: 24 Tháng
| Thương hiệu | CSPS |
| Mã sản phẩm | VNTC13205BJ4M |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Kích thước đóng gói | 141cm x 71.5cm x 85.5cm |
| Khối lượng đóng gói | 112.8 kg |
| Kích thước sản phẩm | 132cm W x 62cm D x 96cm H |
| Khối lượng sản phẩm | 104.9 kg |
| Bảo hành | 02 năm |
| Tổng tải trọng | 680 kg. |
| Hộc kéo | Số lượng / Quantity: 05. Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo. Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần. |
| Mặt bàn | Chất liệu : Inox Độ dày/ Thickness: 2.5cm. |
| Khóa | Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg. |
| Sơn phủ | Màu / Color: - Trắng bóng/ glossy White Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. |
| Bánh xe | 02 bánh xoay không khóa & 02 bánh xoay (có khóa). 02 swivel casters (no brakes) & 02 swivel casters (with brakes). |
| Ngoại quan | 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 16 CFR 1303: lead-containing paint test. |
| Sơn phủ | ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. ASTM D3363 (mod.): hardness test. ASTM D2794: impact test. ASTM D4752: Solvent resistance rub test. ASTM D3359: Cross-cut tape test. |
| Thép | ASTM A1008: standard specification for steel. |
| Chức năng | ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. |
0/5
5
-
4
-
3
-
2
-
1
-
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Cùng mức giá với Tủ dụng cụ 132cm - 05 hộc kéo màu trắng CSPS VNTC13205BJ4M
-7%
-14%
Sản phẩm liên quan với Tủ dụng cụ 132cm - 05 hộc kéo màu trắng CSPS VNTC13205BJ4M
-5%
-12%
-5%
-6%
-25%
-25%
-26%
